propositional calculus
Danh từ: - Phép tính mệnh đề: Một nhánh của logic ký hiệu, nghiên cứu các mệnh đề (các câu khẳng định có giá trị đúng hoặc sai) như những đơn vị cơ bản, cùng với các cách kết hợp chúng thông qua các liên từ logic (như "và", "hoặc", "nếu... thì...", "không").
- (Phép tính mệnh đề là nền tảng để hiểu khoa học máy tính và toán học.)
- (Trong phép tính mệnh đề, chúng ta dùng các ký hiệu như P, Q, R để biểu diễn các mệnh đề đơn giản.)
"to formalize reasoning in propositional calculus": hình thức hóa lập luận trong phép tính mệnh đề.
- Logicians often formalize reasoning in propositional calculus to avoid ambiguity. (Các nhà logic học thường hình thức hóa lập luận trong phép tính mệnh đề để tránh sự mơ hồ.)
"propositional calculus vs. predicate calculus": phép tính mệnh đề so với phép tính vị từ (một nhánh logic phức tạp hơn có xét đến các đối tượng và lượng từ).
- While propositional calculus deals with whole propositions, predicate calculus can analyze the internal structure of statements. (Trong khi phép tính mệnh đề xử lý toàn bộ mệnh đề, phép tính vị từ có thể phân tích cấu trúc bên trong của các phát biểu.)
Propositional logic (danh từ): logic mệnh đề (thuật ngữ đồng nghĩa với "propositional calculus").
- Propositional logic is the simplest form of formal logic. (Logic mệnh đề là dạng đơn giản nhất của logic hình thức.)
Calculus of propositions (danh từ): phép tính các mệnh đề (một cách diễn đạt khác).
- The calculus of propositions is used in designing digital circuits. (Phép tính các mệnh đề được dùng trong thiết kế mạch số.)
- Sentential calculus: phép tính câu (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào các câu mệnh đề).
- Statement logic: logic phát biểu (tập trung vào các phát biểu có giá trị chân lý).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "propositional calculus", vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "propositional calculus".